Anh - Việt

Bản dịch của từ Unholiness trong tiếng Việt

unholiness

Noun

unholiness (Noun)

/ənhˈoʊliənzɨz/
/ənhˈoʊliənzɨz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng không trong sạch về đạo đức hoặc tâm linh; sự sai trái, tội lỗi hay ô uế về mặt tinh thần.

The quality or state of being impure or sinful.

Ví dụ
Sự không trong sạch của tham nhũng ảnh hưởng đến nhiều chương trình xã hội trong cộng đồng chúng ta.The unholiness of corruption affects many social programs in our community.
Sự không trong sạch của bạo lực rõ ràng trong các cuộc biểu tình gần đây ở thành phố chúng ta.The unholiness of violence is evident in recent protests in our city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh