Bản dịch của từ Unhook trong tiếng Việt

Unhook

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhook(Verb)

ənhˈʊk
ənhˈʊk
01

Cởi hoặc tháo ra (thứ gì đó được giữ hoặc bắt bằng móc)

Unfasten or detach (something that is held or caught by a hook)

Ví dụ

Dạng động từ của Unhook (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Unhook

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Unhooked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Unhooked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Unhooks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Unhooking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ