Bản dịch của từ Unidentified rhythms trong tiếng Việt

Unidentified rhythms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unidentified rhythms(Noun)

jˌuːnɪdˈɛntɪfˌaɪd rˈɪðəmz
ˌjunəˈdɛntəˌfaɪd ˈrɪðəmz
01

Một chuỗi các âm thanh hoặc các chuyển động được lặp lại đều đặn theo một kiểu mẫu.

A sequence of sounds or movements that repeats according to a specific pattern.

一连串有规律反复出现的声响或动作

Ví dụ
02

Một mô hình lặp đi lặp lại đều đặn của chuyển động hoặc âm thanh

A robust and steady movement or sound that repeats over and over.

一种稳定重复、强烈的移动或声音模式。

Ví dụ
03

Một loại nhạc đặc trưng bởi một khuôn mẫu âm thanh lặp đi lặp lại

This is a genre of music characterized by a repeating sound pattern.

一种具有反复出现的音响模式的特殊音乐类型

Ví dụ