Bản dịch của từ Unideologically trong tiếng Việt

Unideologically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unideologically(Adverb)

jˌuːnɪdˌiəlˈɒdʒɪkli
ˌjunɪdiəˈɫɑdʒɪkɫi
01

Theo cách không bị ảnh hưởng bởi tư tưởng

In a manner that is not influenced by ideology

Ví dụ
02

Thiếu một nền tảng tư tưởng

Lacking an ideological basis

Ví dụ
03

Mà không quan tâm đến các nguyên tắc tư tưởng

Without regard for ideological principles

Ví dụ