Bản dịch của từ Uniformity confirmation trong tiếng Việt

Uniformity confirmation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniformity confirmation(Noun)

jˌuːnɪfˈɔːmɪti kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˌjunəˈfɔrməti ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01

Một tiêu chuẩn hoặc phương pháp đã được thống nhất hoặc thiết lập.

An agreed or established standard or method

Ví dụ
02

Trạng thái đồng nhất hoặc đồng đều.

The state of being the same or homogeneous

Ví dụ
03

Tình trạng đồng nhất hoặc giống hệt nhau ở mọi phần.

The condition of being uniform or identical in all parts

Ví dụ