Bản dịch của từ Uninhabited sites trong tiếng Việt

Uninhabited sites

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninhabited sites(Noun)

ˌʌnɪnhˈæbɪtɪd sˈaɪts
ˌənɪnˈhæbətɪd ˈsaɪts
01

Một khu vực hoặc vùng đất không có cư dân sinh sống

An uninhabited area or region.

这是一片无人居住的区域或领土。

Ví dụ
02

Một nơi không có người hay sinh vật sinh sống.

A place completely devoid of any humans or living creatures.

一个没有人或生物居住的地方

Ví dụ
03

Vị trí không cư dân sinh sống lâu dài

A place with a lack of permanent residents.

这是一个没有常住居民的地方。

Ví dụ