Bản dịch của từ Unintended trong tiếng Việt

Unintended

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unintended(Adjective)

ˈjuːnɪntˌɛndɪd
ˌjunɪnˈtɛndɪd
01

Không có kế hoạch hay cố ý

Not planned or deliberate

Ví dụ
02

Xảy ra một cách không có chủ đích

Occurring without intention

Ví dụ
03

Không phải là ngẫu nhiên

Not intended accidental

Ví dụ