Bản dịch của từ Unintrusive trong tiếng Việt

Unintrusive

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unintrusive(Adverb)

ˌʌnɨntɹˈusɨts
ˌʌnɨntɹˈusɨts
01

Một cách không gây phiền hà, không làm xáo trộn hay chú ý; hành động một cách kín đáo, nhẹ nhàng để không làm người khác khó chịu.

In a manner that does not cause disruption or annoyance.

不打扰地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unintrusive(Adjective)

ˌʌnɨntɹˈusɨts
ˌʌnɨntɹˈusɨts
01

Không gây phiền phức, không làm gián đoạn hoặc làm khó chịu người khác; dễ hòa nhập, không nổi bật một cách gây chú ý.

Not causing disruption or annoyance.

不引人注意的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh