Bản dịch của từ Unintrusive trong tiếng Việt
Unintrusive

Unintrusive(Adverb)
Theo cách không gây gián đoạn hoặc khó chịu.
In a manner that does not cause disruption or annoyance.
Unintrusive(Adjective)
Không gây xáo trộn, khó chịu.
Not causing disruption or annoyance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unintrusive" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là không gây khó chịu hoặc không can thiệp vào không gian, sự chú ý hay sự riêng tư của người khác. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm. Trong cả hai ngữ cảnh, "unintrusive" thường được sử dụng để mô tả những gì nhẹ nhàng, tinh tế mà không gây náo động hay gây chú ý quá mức.
Từ "unintrusive" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định và "intrusive", bắt nguồn từ tiếng Latin "intrudere", có nghĩa là "xen vào". "Intrusive" diễn tả hành động không mời mà đến, xâm phạm không gian riêng tư. Khi kết hợp với tiền tố "un-", từ này mô tả tính chất không làm phiền, không quấy rầy, thể hiện sự tinh tế và tôn trọng không gian của người khác. Ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với sự nhẹ nhàng và khó nhận biết trong sự hiện diện.
Từ "unintrusive" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu trong các văn cảnh chuyên môn hoặc học thuật về tâm lý và thiết kế. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những thứ không quấy rầy hoặc làm phiền, như hành vi hay thiết kế không gây chú ý. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về sự khiêm tốn hoặc tính chất của các dịch vụ, sản phẩm mà không làm mất đi sự chú ý của khách hàng.
Từ "unintrusive" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là không gây khó chịu hoặc không can thiệp vào không gian, sự chú ý hay sự riêng tư của người khác. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm. Trong cả hai ngữ cảnh, "unintrusive" thường được sử dụng để mô tả những gì nhẹ nhàng, tinh tế mà không gây náo động hay gây chú ý quá mức.
Từ "unintrusive" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định và "intrusive", bắt nguồn từ tiếng Latin "intrudere", có nghĩa là "xen vào". "Intrusive" diễn tả hành động không mời mà đến, xâm phạm không gian riêng tư. Khi kết hợp với tiền tố "un-", từ này mô tả tính chất không làm phiền, không quấy rầy, thể hiện sự tinh tế và tôn trọng không gian của người khác. Ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với sự nhẹ nhàng và khó nhận biết trong sự hiện diện.
Từ "unintrusive" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu trong các văn cảnh chuyên môn hoặc học thuật về tâm lý và thiết kế. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những thứ không quấy rầy hoặc làm phiền, như hành vi hay thiết kế không gây chú ý. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về sự khiêm tốn hoặc tính chất của các dịch vụ, sản phẩm mà không làm mất đi sự chú ý của khách hàng.
