Bản dịch của từ Unionised trong tiếng Việt
Unionised

Unionised (Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'unionise' (tổ chức cho người lao động lập công đoàn hoặc gia nhập công đoàn). Nghĩa là đã tổ chức (hoặc đã trở thành thành viên của) một công đoàn.
Simple past and past participle of unionise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unionised (Adjective)
Phiên âm/biến thể viết khác của “unionized” (tính từ), nghĩa là thuộc về nghiệp đoàn hoặc đã được tổ chức thành nghiệp đoàn; có liên quan đến việc công nhân thành lập hoặc tham gia nghiệp đoàn.
Alternative spelling of unionized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unionised" (hay "unionized" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ trạng thái của một tổ chức lao động khi các công nhân tham gia vào một liên đoàn hoặc hiệp hội để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của họ. Ở Anh, "unionised" thường sử dụng để mô tả các ngành nghề có tổ chức công đoàn phát triển mạnh, trong khi ở Mỹ, "unionized" không chỉ đề cập đến tình trạng công đoàn mà còn gắn liền với cuộc chiến pháp lý về quyền lợi lao động. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, với trọng âm thường khác nhau trong hai môi trường này.
Họ từ
Từ "unionised" (hay "unionized" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ trạng thái của một tổ chức lao động khi các công nhân tham gia vào một liên đoàn hoặc hiệp hội để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của họ. Ở Anh, "unionised" thường sử dụng để mô tả các ngành nghề có tổ chức công đoàn phát triển mạnh, trong khi ở Mỹ, "unionized" không chỉ đề cập đến tình trạng công đoàn mà còn gắn liền với cuộc chiến pháp lý về quyền lợi lao động. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, với trọng âm thường khác nhau trong hai môi trường này.
