Bản dịch của từ Unique noun trong tiếng Việt

Unique noun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique noun(Noun)

jˈunɨkwəns
jˈunɨkwəns
01

“Unique” ở đây nghĩa là chỉ có một, không giống bất cứ thứ nào khác; độc nhất, riêng biệt và không thể thay thế.

Being the only one of its kind unlike anything else.

独特的,唯一的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh