Bản dịch của từ Unitary trong tiếng Việt
Unitary

Unitary (Adjective)
Liên quan đến một đơn vị hoặc các đơn vị; thuộc về từng đơn vị (như một phần tử riêng lẻ hoặc một tổng thể được coi là một đơn vị). Dùng để mô tả điều gì đó thuộc về đơn vị, đơn vị hóa hoặc dựa trên từng đơn vị.
Relating to a unit or units.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unitary" thường được sử dụng để chỉ một hình thức tổ chức chính quyền hoặc hệ thống mà trong đó có một quyền lực trung ương tập trung, không có sự phân chia quyền lực rõ rệt giữa các cấp chính quyền. Trong tiếng Anh, "unitary" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Từ này có thể áp dụng trong các lĩnh vực như chính trị, luật pháp và quản lý hành chính, phản ánh cách thức mà các quyền lực được xác định và thực thi trong một hệ thống chính trị.
Họ từ
Từ "unitary" thường được sử dụng để chỉ một hình thức tổ chức chính quyền hoặc hệ thống mà trong đó có một quyền lực trung ương tập trung, không có sự phân chia quyền lực rõ rệt giữa các cấp chính quyền. Trong tiếng Anh, "unitary" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Từ này có thể áp dụng trong các lĩnh vực như chính trị, luật pháp và quản lý hành chính, phản ánh cách thức mà các quyền lực được xác định và thực thi trong một hệ thống chính trị.
