Anh - Việt

Bản dịch của từ Unkindness trong tiếng Việt

unkindness

NounNoun Uncountable

unkindness (Noun)

/ənkˈɪndnəs/
/ənkˈɪndnəs/
AI

Nghĩa 01

Sự thiếu lòng tốt; không có sự cảm thông hoặc thấu hiểu đối với người khác.

lack of kindness absence of sympathy or understanding.

Ví dụ
Sự không tử tế của cô ấy với người vô gia cư đã khiến mọi người sốc.Her unkindness towards the homeless shocked everyone at the charity event.
Sự không tử tế của anh ấy không bị các bạn cùng lớp tại trường bỏ qua.His unkindness did not go unnoticed by his classmates at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unkindness (Noun Uncountable)

/ənkˈɪndnəs/
/ənkˈɪndnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính không tốt bụng; thiếu lòng tốt — tức là hành động hoặc thái độ thiếu quan tâm, tử tế với người khác.

the quality of being unkind lack of kindness.

Ví dụ
Sự không tử tế của cô ấy đối với người lạ thể hiện qua lời nhận xét gay gắt.Her unkindness towards strangers is evident in her harsh remarks.
Sự không tử tế của anh ấy không giúp xây dựng một cộng đồng thân thiện.His unkindness does not help build a friendly community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh