Bản dịch của từ Unknown person trong tiếng Việt

Unknown person

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unknown person(Noun)

ənnˈoʊn pɝˈsən
ənnˈoʊn pɝˈsən
01

Người không được biết đến hoặc không thể nhận dạng được; người mà danh tính không rõ.

A person that is not known or cannot be identified.

未知的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unknown person(Phrase)

ənnˈoʊn pɝˈsən
ənnˈoʊn pɝˈsən
01

Cách gọi để chỉ một người mà mình không nhận ra hoặc không quen biết — tức là “người lạ” hoặc một cá nhân không nắm rõ danh tính.

A phrase used to refer to someone who is not recognized or familiar.

陌生人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh