unmanageableness
AdjectiveNoun
unmanageableness (Adjective)
/ənmˈændʒəbənəlz/
/ənmˈændʒəbənəlz/
AI
Nghĩa 01
Tính chất khó quản lý hoặc không thể quản lý được; khó kiểm soát, khó điều hành hoặc khó xử lý.
the quality of being difficult or impossible to manage.
Ví dụ
Tính không thể quản lý của mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.The unmanageableness of social media can harm mental health in teenagers.
Các vấn đề xã hội không phải là không thể quản lý; chúng ta có thể giải quyết chúng cùng nhau.Social issues are not unmanageableness; we can solve them together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unmanageableness (Noun)
/ənmˈændʒəbənəlz/
/ənmˈændʒəbənəlz/
AI
Ví dụ
Tình trạng khó quản lý của mạng xã hội ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên ngày nay.The unmanageableness of social media affects many teenagers today.
Tình trạng khó quản lý của cuộc biểu tình dẫn đến nhiều vụ bắt giữ.The unmanageableness of the protest led to many arrests.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unmanageableness" được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không thể kiểm soát hoặc quản lý. Nó là danh từ hình thành từ tiền tố "un-" và động từ "manage". Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh chính thức và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa.