Bản dịch của từ Unmarrying trong tiếng Việt
Unmarrying

Unmarrying (Adjective)
Miêu tả người không kết hôn hoặc có xu hướng/khả năng không kết hôn; chỉ trạng thái thiếu hôn nhân hoặc thói quen/khả năng không đi tới hôn nhân.
Characterized by not marrying or by the absence of marriage especially of a person that does not marry inclined or likely not to marry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unmarrying" là một danh từ không chính thức được sử dụng để chỉ quá trình hoặc hành động hủy bỏ một cuộc hôn nhân. Đây là một thuật ngữ tương đối hiếm gặp trong ngôn ngữ tiếng Anh và không được sử dụng rộng rãi trong văn phong chính thức. Tại một số khu vực, thuật ngữ này có thể được sử dụng như là một khái niệm đối lập với từ "marrying". Tuy nhiên, chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến từ này.
Từ "unmarrying" là một danh từ không chính thức được sử dụng để chỉ quá trình hoặc hành động hủy bỏ một cuộc hôn nhân. Đây là một thuật ngữ tương đối hiếm gặp trong ngôn ngữ tiếng Anh và không được sử dụng rộng rãi trong văn phong chính thức. Tại một số khu vực, thuật ngữ này có thể được sử dụng như là một khái niệm đối lập với từ "marrying". Tuy nhiên, chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến từ này.
