unmate
Verb
unmate (Verb)
/ənmˈeɪt/
/ənmˈeɪt/
AI
Ví dụ
Việc ly dị làm cho nhiều cặp vợ chồng không còn kết nối.The divorce unmates many couples in the community.
Sự chia tay làm cho cặp chim không còn đồng hành.The separation unmates the pair of birds in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tách ra, tháo rời hoặc ngắt kết nối những thứ trước đó đã được nối hoặc ghép lại với nhau.
To separate or disconnect (what had been connected or joined).
Ví dụ
Sự ly hôn làm cho cặp đôi không còn kết nối sau nhiều năm hôn nhân.The divorce unmates the couple after years of marriage.
Vấn đề gây khác biệt giữa Sarah và Emily.The argument unmates the friendship between Sarah and Emily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unmate" chưa được công nhận rộng rãi trong từ điển tiếng Anh truyền thống, và thường được coi là khái niệm không chính thức hoặc mới. Nó có thể được hiểu là hành động tách biệt khỏi một liên kết hoặc quan hệ đã được thiết lập trước đó, như trong mối quan hệ tình cảm hoặc xã hội. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể hiếm khi được sử dụng chính thức trong cả hai phương ngữ.