Bản dịch của từ Unnecessaries trong tiếng Việt

Unnecessaries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unnecessaries(Noun)

ˌʌnɪsˈɛsəriz
ˌənəˈsɛsɝiz
01

Những thứ không cần thiết, những đồ vật dư thừa

Unnecessary things are just superfluous items.

那些不必要的东西都是多余的物品。

Ví dụ
02

Những thứ hoặc người không cần thiết trong một hoàn cảnh cụ thể

Irrelevant things or people in a specific context.

在特定环境下不必要的事物或人

Ví dụ
03

Sự thiếu cần thiết là trạng thái không cần thiết.

Unnecessaryness, a state of being unnecessary

不必要的東西,非必需品的狀態

Ví dụ