Bản dịch của từ Unoccupied lot trong tiếng Việt

Unoccupied lot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unoccupied lot(Noun)

ʌnˈɒkjʊpˌaɪd lˈɒt
əˈnɑkjəˌpaɪd ˈɫɑt
01

Mảnh đất chưa được sử dụng hoặc phát triển hiện tại

This piece of land is currently unused or undeveloped.

目前这块土地未被利用或开发。

Ví dụ
02

Một khoảng đất hoặc mảnh đất trong khu vực đô thị không có xây dựng hoặc công trình nào

An area of land or a plot within an urban area that has no buildings or constructions on it.

这是指城市区域内没有任何建筑物或建设的土地或地块。

Ví dụ
03

Một khu vực trống có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

A vacant area can be used for various purposes.

一个空地可以用来做多种用途。

Ví dụ