Bản dịch của từ Unorganized lists trong tiếng Việt

Unorganized lists

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unorganized lists(Phrase)

ʌnˈɔːɡənˌaɪzd lˈɪsts
əˈnɔrɡəˌnaɪzd ˈɫɪsts
01

Kết cấu lộn xộn và hỗn loạn về ngoại hình

It seems chaotic and tangled on the surface.

看起来一团糟,乱作一团。

Ví dụ
02

Thiếu trật tự hoặc cấu trúc

Lack of order or structure

缺乏秩序或结构

Ví dụ
03

Không được sắp xếp một cách có hệ thống

Don't organize it in a systematic way.

不能按系统性进行安排。

Ví dụ