Anh - Việt

Bản dịch của từ Unoriginally trong tiếng Việt

unoriginally

Adverb

unoriginally (Adverb)

/ˌju.nɚˈɪ.dʒə.nə.li/
/ˌju.nɚˈɪ.dʒə.nə.li/
AI

Nghĩa 01

một cách thiếu tính mới mẻ hoặc sáng tạo; làm theo cách sáo mòn, không có điểm độc đáo hay sáng tạo riêng.

in a way that lacks originality or creativity.

Ví dụ
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội được sao chép không sáng tạo từ người nổi tiếng.Many social media posts are unoriginally copied from popular influencers.
Học sinh thường viết không sáng tạo, lặp lại ý tưởng từ sách giáo khoa.Students often write unoriginally, repeating ideas from their textbooks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh