unoriginally
Adverb
unoriginally (Adverb)
/ˌju.nɚˈɪ.dʒə.nə.li/
/ˌju.nɚˈɪ.dʒə.nə.li/
AI
Nghĩa 01
một cách thiếu tính mới mẻ hoặc sáng tạo; làm theo cách sáo mòn, không có điểm độc đáo hay sáng tạo riêng.
in a way that lacks originality or creativity.
Ví dụ
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội được sao chép không sáng tạo từ người nổi tiếng.Many social media posts are unoriginally copied from popular influencers.
Học sinh thường viết không sáng tạo, lặp lại ý tưởng từ sách giáo khoa.Students often write unoriginally, repeating ideas from their textbooks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unoriginally" là một trạng từ, mang nghĩa là không mang tính sáng tạo hay thiếu tính độc đáo, thường chỉ những tác phẩm, ý tưởng hay hành động sao chép từ cái đã có. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự giống nhau về mặt hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh đến giá trị văn hóa trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào ứng dụng thực tiễn.