Bản dịch của từ Unoriginate trong tiếng Việt

Unoriginate

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unoriginate(Noun)

ənˈɔɹidʒənˌeɪtɨd
ənˈɔɹidʒənˌeɪtɨd
01

(Danh từ) Chỉ một thực thể không được tạo ra, không có nguồn gốc khởi tạo; thường viết hoa để chỉ Thiên Chúa — nghĩa là Đấng Vĩnh Hằng, không phải vật do ai tạo ra.

Chiefly with capital initial. An uncreated being; especially (with the) God.

未创造的存在,尤其是上帝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unoriginate(Adjective)

ənˈɔɹidʒənˌeɪtɨd
ənˈɔɹidʒənˌeɪtɨd
01

Chưa được tạo ra hoặc không có nguồn gốc rõ ràng; không phát sinh từ đâu cả.

Not originated or created.

未产生或创造的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh