unpack
unpack (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unpack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unpack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unpacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unpacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unpacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unpacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unpack" có nghĩa là mở hoặc dỡ hàng hóa từ một gói hoặc hộp nào đó. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "unpack" còn chỉ hành động phân tích dữ liệu hoặc làm sáng tỏ ý nghĩa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau ở một số ngữ cảnh; ở Anh, "unpack" thường được sử dụng nhiều trong lĩnh vực tâm lý và giáo dục, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh logistics hay công nghệ thông tin.