unpacked
unpacked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn đạt, giải thích hoặc làm rõ điều gì đó trước đó bị giấu, chưa được nêu rõ hoặc khó hiểu; phân tích để người khác hiểu rõ hơn.
to articulate something that has been previously hidden or not clarified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unpacked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unpack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unpacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unpacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unpacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unpacking |
unpacked (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unpacked" là dạng quá khứ phân từ của động từ "unpack", có nghĩa là tháo gỡ hoặc dỡ hàng ra khỏi bao bì hoặc thùng chứa. Trong tiếng Anh, "unpacked" thường được sử dụng để mô tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, nhất là trong ngữ cảnh du lịch hoặc di chuyển. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau.