Bản dịch của từ Unplanned dosing trong tiếng Việt
Unplanned dosing
Noun [U/C]

Unplanned dosing(Noun)
ʌnplˈænd dˈəʊzɪŋ
ˈənˌpɫænd ˈdoʊzɪŋ
01
Hành động cấp thuốc hoặc dược phẩm với liều lượng nhất định mà không có kế hoạch trước
Taking the medication as needed without a scheduled dose.
按需服药,随时根据需要使用特定剂量的药物,无需提前安排时间。
Ví dụ
02
Việc sử dụng thuốc hoặc điều trị mà chưa được chuẩn bị trước
Providing a type of medication or treatment plan without prior arrangement.
提供未经事先安排的药物或治疗方案
Ví dụ
