Bản dịch của từ Unplanned dosing trong tiếng Việt

Unplanned dosing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unplanned dosing(Noun)

ʌnplˈænd dˈəʊzɪŋ
ˈənˌpɫænd ˈdoʊzɪŋ
01

Việc cung cấp một liều thuốc hoặc dược phẩm nhất định mà không có kế hoạch trước.

Taking a specific dose of medication without a scheduled plan.

根据需要使用药物,而无需提前安排时间。

Ví dụ
02

Việc sử dụng thuốc hoặc phương pháp điều trị mà chưa được chuẩn bị sẵn

Providing a medication or treatment plan without prior arrangement.

提供一种尚未提前安排好的药物或治疗方案。

Ví dụ
03

Lịch trình hay kế hoạch không được chuẩn bị sẵn từ trước, đặc biệt trong các tình huống y tế

A schedule or plan that isn't arranged in advance, especially in healthcare settings.

在医疗场合,事先没有安排好时间表或计划尤为不妥。

Ví dụ