ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unplanned picture
Một bức ảnh không được dự định hay sắp đặt trước
An unplanned or candid photograph.
一张未事先安排或刻意准备的照片
Một bức ảnh được chụp tự nhiên, không có chuẩn bị trước
An image captured spontaneously.
这是一张随意拍摄的照片。
Một hình ảnh minh họa được tạo ra mà không cần lên lịch trước
An image created without a prior plan.
这是一幅事先未规划的作品