Bản dịch của từ Unplanned picture trong tiếng Việt

Unplanned picture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unplanned picture(Phrase)

ʌnplˈænd pˈɪktʃɐ
ˈənˌpɫænd ˈpɪktʃɝ
01

Một bức ảnh không được dự định hay sắp đặt trước

An unplanned or candid photograph.

一张未事先安排或刻意准备的照片

Ví dụ
02

Một bức ảnh được chụp tự nhiên, không có chuẩn bị trước

An image captured spontaneously.

这是一张随意拍摄的照片。

Ví dụ
03

Một hình ảnh minh họa được tạo ra mà không cần lên lịch trước

An image created without a prior plan.

这是一幅事先未规划的作品

Ví dụ