Bản dịch của từ Unpleasing trong tiếng Việt

Unpleasing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpleasing(Adjective)

ənplˈiziŋ
ənplˈiziŋ
01

Không mang lại sự hài lòng, đặc biệt về mặt thẩm mỹ hoặc cảm nhận — tức là khiến người ta thấy không dễ chịu, không ưa nhìn hoặc không hấp dẫn về mặt hình thức.

Not giving satisfaction, especially of an aesthetic kind.

不愉快的,令人不满意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ