Bản dịch của từ Unportioned trong tiếng Việt

Unportioned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unportioned(Adjective)

ənpˈɔɹʃənd
ənpˈɔɹʃənd
01

Chưa được chia ra thành phần; không có phần, không được phân chia hoặc không có cổ phần ban đầu. Dùng để mô tả thứ gì đó chưa được chia thành từng phần, phần chia chưa được cấp hoặc chưa thuộc về ai.

Not portioned Originally not in possession of a portion or share Later also not divided or separated into portions.

未分配的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh