Bản dịch của từ Unprepared for travel trong tiếng Việt

Unprepared for travel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprepared for travel(Phrase)

ˈʌnprɪpˌeəd fˈɔː trˈævəl
ˈənprɪˌpɛrd ˈfɔr ˈtrævəɫ
01

Chưa sẵn sàng hoặc chưa chuẩn bị để đi hành trình hoặc chuyến đi

Not ready or not equipped enough to go traveling

尚未准备好或装备好出发旅行

Ví dụ
02

Thiếu các sắp xếp cần thiết để đi lại

Lacking the necessary arrangements for the trip.

缺乏必要的出行准备

Ví dụ
03

Bị bất ngờ về việc sắp xếp chuyến đi

Caught off guard by the planning of the trip

对这次出行的安排感到意外

Ví dụ