ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unproduced
Liên quan đến điều gì đó chưa được tạo ra hoặc thực hiện.
Relating to something that has not been created or made
Tham chiếu đến công việc hoặc tài liệu chưa được công bố hoặc thực hiện công khai.
Referring to work or material that has not been publicly released or performed
Không phải là sản phẩm đã tồn tại nhưng chưa được biến thành sản phẩm hoặc kết quả.
Not produced existing but not turned into a product or outcome