Bản dịch của từ Unquestioning trong tiếng Việt
Unquestioning

Unquestioning (Adjective)
She showed unquestioning loyalty to her social group.
Cô ấy đã thể hiện lòng trung thành không đặt câu hỏi đến nhóm xã hội của mình.
His lack of unquestioning support led to misunderstandings in society.
Sự thiếu sự hỗ trợ không đặt câu hỏi dẫn đến sự hiểu lầm trong xã hội.
Did the unquestioning obedience to authority harm social relationships?
Việc tuân thủ không đặt câu hỏi đến quyền lực có làm hại mối quan hệ xã hội không?
Họ từ
Từ "unquestioning" dùng để chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người không đặt câu hỏi hay nghi ngờ về điều gì đó. Định nghĩa này thường được áp dụng trong bối cảnh ý thức tin tưởng hoặc phục tùng mù quáng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "unquestioning" có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu tính phê phán hay tự phản ánh.
Từ "unquestioning" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa "không", và từ "question", xuất phát từ tiếng Latinh "quaerere", nghĩa là "hỏi". Kết hợp lại, "unquestioning" diễn tả trạng thái không đặt câu hỏi hay không nghi ngờ về một điều gì đó. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng mù quáng hoặc tuân thủ tuyệt đối, phản ánh thái độ chấp nhận không phê phán trong các bối cảnh xã hội và tri thức.
Từ "unquestioning" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả sự tuân thủ, chấp nhận mà không cần nghi ngờ hay thắc mắc. Nó có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục, tâm lý học hoặc triết học, nơi mà việc tuân thủ một quan điểm hay niềm tin mà không đặt câu hỏi là một yếu tố đáng quan tâm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp