Bản dịch của từ Unrated program trong tiếng Việt

Unrated program

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrated program(Phrase)

ʌnrˈeɪtɪd prˈəʊɡræm
ˈənˌreɪtɪd ˈproʊˌɡræm
01

Một phần mềm mà không có đánh giá nào cho thấy hiệu suất hoặc tính sử dụng của nó.

A piece of software without a rating indicating its performance or usability

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc buổi phát sóng chưa nhận được bất kỳ đánh giá hay nhận xét nào.

A show or broadcast that has not received any ratings or reviews

Ví dụ
03

Một chương trình chưa được đánh giá hoặc xem xét về chất lượng hoặc nội dung.

A program that has not been evaluated or assessed for quality or content

Ví dụ