Bản dịch của từ Unreasonable car trong tiếng Việt

Unreasonable car

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreasonable car(Adjective)

ʌnrˈiːzənəbəl kˈɑː
ənˈrizənəbəɫ ˈkɑr
01

Không được ban tặng lý trí hay sự hiểu biết

Not endowed with reason or understanding

Ví dụ
02

Không được hướng dẫn bởi hoặc dựa vào lý trí

Not guided by or based on good sense

Ví dụ
03

Không thể được chấp nhận là hợp lý hoặc phù hợp

Not able to be accepted as sensible or appropriate

Ví dụ