Bản dịch của từ Unresponsive devices trong tiếng Việt

Unresponsive devices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unresponsive devices(Phrase)

ˌʌnrɪspˈɒnsɪv dˈɛvɪsɪz
ˌənrɪˈspɑnsɪv ˈdɛvɪsɪz
01

Thuật ngữ thường được sử dụng trong công nghệ để mô tả thiết bị không hoạt động đúng cách

A term commonly used in tech to describe devices that aren't functioning properly.

这是一个在科技领域常用的术语,用来描述设备无法正常工作的情况。

Ví dụ
02

Các thiết bị không phản hồi lại các lệnh hoặc tương tác

The devices are not responding to commands or interactions.

这些设备没有响应指令或互动。

Ví dụ
03

Không phản ứng hay đáp lại khi nhận được kích thích hoặc tác động nào đó.

No response or reaction to signals or stimuli.

不对外界的刺激做出反应或回应

Ví dụ