Bản dịch của từ Unrestrained behaviors trong tiếng Việt

Unrestrained behaviors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestrained behaviors(Noun)

ˌʌnrɪstrˈeɪnd bɪhˈeɪvjəz
ˌənrɪˈstreɪnd bɪˈheɪvjɝz
01

Những hành vi không bị hạn chế hoặc không thể kiểm soát

Behaviors that are unrestricted or uncontrolled

Ví dụ
02

Hành vi không bị giới hạn hay ràng buộc

Conduct that is free from limitations or constraints

Ví dụ
03

Những hành động không có sự kiềm chế hay ngăn cản

Actions that lack inhibition or restraint

Ví dụ