Bản dịch của từ Unruly trong tiếng Việt

Unruly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unruly(Adjective)

ənɹˈuli
ənɹˈuli
01

Mô tả tính cách hoặc hành vi hỗn loạn, khó kiểm soát; không nghe lời, gây rối và không dễ dạy bảo hay quản lý.

Disorderly and disruptive and not amenable to discipline or control.

混乱且难以控制的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ