Bản dịch của từ Unscholarly trong tiếng Việt
Unscholarly

Unscholarly (Adjective)
Không thể hiện được tính chất học hỏi và chú ý đến chi tiết của một học giả.
Not showing the learning and attention to detail characteristic of a scholar.
His unscholarly approach to the topic confused the students during class.
Cách tiếp cận không học thuật của anh ấy khiến sinh viên bối rối trong lớp.
The unscholarly article failed to provide accurate data for the research.
Bài viết không học thuật đã không cung cấp dữ liệu chính xác cho nghiên cứu.
Is her unscholarly opinion based on facts or personal beliefs?
Ý kiến không học thuật của cô ấy có dựa trên sự thật hay niềm tin cá nhân không?
Từ "unscholarly" được sử dụng để chỉ một phong cách hoặc nội dung không mang tính học thuật, thiếu tính nghiêm túc trong nghiên cứu và học tập. Đây là một tính từ, thường được dùng để phê phán các công trình hoặc bài viết không tuân theo tiêu chuẩn học thuật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phê bình học thuật.
Từ "unscholarly" xuất phát từ tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "non-" và gốc từ "scholarly", bắt nguồn từ "scholar", nghĩa là học giả, từ tiếng Latinh "scholaris", có nghĩa là liên quan đến việc học. Từ "unscholarly" mang nghĩa "không mang tính học thuật" hoặc "không có tính chất học giả". Ngữ nghĩa hiện tại phản ánh sự thay đổi từ một trạng thái tích cực thành một cách diễn đạt châm biếm hoặc tiêu cực đối với những cách tiếp cận thiếu nghiêm túc trong nghiên cứu và học thuật.
Từ "unscholarly" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên môn của nó. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán các tác phẩm, bài báo hoặc nghiên cứu không đạt yêu cầu học thuật. Trong các tình huống thường gặp, nó thường được sử dụng để mô tả những luận điểm thiếu căn cứ, không dựa trên nghiên cứu hoặc tài liệu đáng tin cậy.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp