Bản dịch của từ Unseal bags trong tiếng Việt

Unseal bags

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseal bags(Phrase)

ʌnsˈiːl bˈæɡz
ˈənˈsiɫ ˈbæɡz
01

Để phá vỡ lớp keo hoặc khóa giữ cho túi được niêm phong.

To break the adhesive or closure that keeps a bag sealed

Ví dụ
02

Để mở hoặc gỡ bỏ niêm phong khỏi một túi.

To open or remove the seal from a bag

Ví dụ
03

Để truy cập vào nội dung của một chiếc túi đã niêm phong

To access the contents of a sealed bag

Ví dụ