Bản dịch của từ Unseen email trong tiếng Việt

Unseen email

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseen email(Noun)

ˈʌnsiːn ɪmˈeɪl
ˈənˈsin ˈiˌmeɪɫ
01

Những tin nhắn chưa đọc hoặc chưa xác nhận trong hộp thư đến

Messages in the inbox haven't been opened or confirmed yet.

收件箱中尚未打开或确认的消息

Ví dụ
02

Một email chưa được người nhận xem hoặc đọc qua.

An email that hasn't been checked or read by the recipient.

这封邮件还没有被收件人查看或阅读过。

Ví dụ
03

Những email chưa được đọc do nhiều lý do như bị bỏ quên hoặc lọc vào thư mục riêng.

Some emails haven't been read yet, possibly because they've been overlooked or filtered into specific folders.

有些电子邮件未被阅读,原因各种各样,比如被忽略或者被自动归类到特定的文件夹中。

Ví dụ