Bản dịch của từ Inbox trong tiếng Việt
Inbox

Inbox(Noun)
Một thư mục điện tử chứa các email mà một cá nhân nhận được.
An electronic folder in which emails received by an individual are held.
Dạng danh từ của Inbox (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
In-box | In-boxes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "inbox" chỉ một nơi lưu trữ thông điệp, email hoặc dữ liệu trong các ứng dụng truyền thông điện tử. Trong tiếng Anh, "inbox" sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ để chỉ hộp thư đến. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể. Về mặt ngữ nghĩa, "inbox" không có sự khác biệt lớn, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, đôi khi "inbox" cũng chỉ riêng hộp thư đến của các ứng dụng nhắn tin như Facebook Messenger hay WhatsApp, thể hiện sự phát triển của công nghệ truyền thông hiện đại.
Từ "inbox" có nguồn gốc từ hai thành phần: "in" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "in", nghĩa là "vào trong", và "box", từ tiếng Anh cổ "box", có gốc từ tiếng Pháp cổ "boxe", chỉ một vật chứa. Kể từ những năm 1990, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, "inbox" đã trở thành thuật ngữ chỉ hộp thư điện tử, nơi lưu trữ các thông điệp, phản ánh sự kết nối giữa việc nhận thông tin và không gian chứa đựng thông tin đó.
Từ "inbox" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến công nghệ và truyền thông. Ngữ cảnh phổ biến nhất của từ này là trong các cuộc thảo luận về ứng dụng trò chuyện, email và quản lý thông tin. "Inbox" thường được sử dụng khi đề cập đến việc nhận hoặc tổ chức thông điệp, phản ánh trách nhiệm trong giao tiếp số và quản lý thời gian.
Từ "inbox" chỉ một nơi lưu trữ thông điệp, email hoặc dữ liệu trong các ứng dụng truyền thông điện tử. Trong tiếng Anh, "inbox" sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ để chỉ hộp thư đến. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể. Về mặt ngữ nghĩa, "inbox" không có sự khác biệt lớn, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, đôi khi "inbox" cũng chỉ riêng hộp thư đến của các ứng dụng nhắn tin như Facebook Messenger hay WhatsApp, thể hiện sự phát triển của công nghệ truyền thông hiện đại.
Từ "inbox" có nguồn gốc từ hai thành phần: "in" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "in", nghĩa là "vào trong", và "box", từ tiếng Anh cổ "box", có gốc từ tiếng Pháp cổ "boxe", chỉ một vật chứa. Kể từ những năm 1990, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, "inbox" đã trở thành thuật ngữ chỉ hộp thư điện tử, nơi lưu trữ các thông điệp, phản ánh sự kết nối giữa việc nhận thông tin và không gian chứa đựng thông tin đó.
Từ "inbox" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến công nghệ và truyền thông. Ngữ cảnh phổ biến nhất của từ này là trong các cuộc thảo luận về ứng dụng trò chuyện, email và quản lý thông tin. "Inbox" thường được sử dụng khi đề cập đến việc nhận hoặc tổ chức thông điệp, phản ánh trách nhiệm trong giao tiếp số và quản lý thời gian.
