Bản dịch của từ Unsettling life trong tiếng Việt

Unsettling life

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsettling life(Idiom)

ʌnsˈɛtlɪŋ lˈaɪf
ˈənˈsɛtɫɪŋ ˈɫaɪf
01

Một lối sống gây ra lo âu hoặc căng thẳng

A way of living that leads to anxiety or distress

Ví dụ
02

Sự tồn tại gây ra sự khó chịu hoặc bứt rứt.

A existence that causes discomfort or unease

Ví dụ
03

Lối sống không ổn định hoặc khó lường.

A lifestyle characterized by instability or unpredictability

Ví dụ