Bản dịch của từ Unsettling life trong tiếng Việt
Unsettling life
Idiom

Unsettling life(Idiom)
ʌnsˈɛtlɪŋ lˈaɪf
ˈənˈsɛtɫɪŋ ˈɫaɪf
02
Sự tồn tại gây ra sự khó chịu hoặc bứt rứt.
A existence that causes discomfort or unease
Ví dụ
03
Lối sống không ổn định hoặc khó lường.
A lifestyle characterized by instability or unpredictability
Ví dụ
