Anh - Việt

Bản dịch của từ Unstructured question trong tiếng Việt

unstructured question

Noun

unstructured question (Noun)

/ənstɹˈʌkʃɚd kwˈɛstʃən/
/ənstɹˈʌkʃɚd kwˈɛstʃən/
AI

Nghĩa 01

Một câu hỏi không theo định dạng hoặc cấu trúc xác định nào.

A question that does not follow a specific format or predefined structure.

Ví dụ
Người phỏng vấn đã hỏi một câu hỏi không có cấu trúc về sự tham gia cộng đồng vào năm 2022.The interviewer asked an unstructured question about community engagement in 2022.
Nhiều ứng viên không thích những câu hỏi không có cấu trúc trong các cuộc thảo luận xã hội.Many candidates do not like unstructured questions during social discussions.

Nghĩa 02

Một câu hỏi cho phép câu trả lời mở thay vì câu trả lời nhị phân hoặc lựa chọn nhiều.

A query that allows for open-ended responses rather than binary or multiple-choice answers.

Ví dụ
Giáo viên đã hỏi một câu hỏi không cấu trúc trong lớp học xã hội.The teacher asked an unstructured question during the social studies class.
Học sinh không thích những câu hỏi không cấu trúc trong kỳ thi khoa học xã hội.Students did not prefer unstructured questions in the social science exam.

Nghĩa 03

Một câu hỏi nhấn mạnh việc khám phá và phản hồi định tính thay vì các chỉ số định lượng.

An inquiry that emphasizes exploration and qualitative feedback over quantitative metrics.

Ví dụ
Câu hỏi không cấu trúc khuyến khích thảo luận mở trong các lớp học xã hội.Unstructured questions encourage open discussions during social studies classes.
Học sinh không thích câu hỏi không cấu trúc trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn.Students do not prefer unstructured questions in standardized tests.