Bản dịch của từ Unstructured question trong tiếng Việt

Unstructured question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstructured question(Noun)

ənstɹˈʌkʃɚd kwˈɛstʃən
ənstɹˈʌkʃɚd kwˈɛstʃən
01

Một câu hỏi không theo một mẫu cố định hay đặc tả trước nào.

It's a question that doesn't follow any specific format or structure.

这是一个没有固定格式或预设结构的问题。

Ví dụ
02

Một câu hỏi mở, cho phép người trả lời thoải mái chia sẻ ý kiến chứ không hạn chế trong các câu trả lời có sẵn như đúng/sai hoặc chọn nhiều phương án.

This is a question that allows for open-ended responses rather than binary or multiple-choice answers.

这个问题允许开放式回答,而不是只用是非或多项选择的方式回答。

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát nhấn mạnh vào việc khám phá và phản hồi mang tính chất định tính hơn là các chỉ số định lượng.

The question emphasizes qualitative exploration and feedback over quantitative metrics.

这是强调通过定性探索和反馈,而非依赖纯数字指标的问题。

Ví dụ