Bản dịch của từ Unstrung trong tiếng Việt

Unstrung

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstrung(Verb)

ənstɹˈʌŋ
ənstɹˈʌŋ
01

Dạng quá khứ (phân từ) của 'unstring': đã tháo dây khỏi một nhạc cụ (ví dụ: tháo dây đàn).

Past participle of unstring remove the strings from a musical instrument.

Ví dụ

Unstrung(Adjective)

ənstɹˈʌŋ
ənstɹˈʌŋ
01

Trạng thái dây (ví dụ dây đàn) bị nới lỏng, không còn căng nữa.

Having the strings slackened or loosened.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ