Bản dịch của từ Unsubstantialize trong tiếng Việt

Unsubstantialize

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsubstantialize(Verb)

ˌʌnsəbstˈʌnʃəntiz
ˌʌnsəbstˈʌnʃəntiz
01

Làm cho điều gì đó trở nên kém quan trọng, kém thực tế hoặc bớt giá trị; khiến thứ gì đó trông như không đáng kể, không thật hoặc ít có cơ sở hơn.

To make something seem less important or real.

Ví dụ

Unsubstantialize(Noun)

ˌʌnsəbstˈʌnʃəntiz
ˌʌnsəbstˈʌnʃəntiz
01

Hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó trở nên không cụ thể, không thiết thực hoặc mất đi tính hiện thực; biến điều vốn có vẻ hiện hữu, có substance thành không có substance.

Unsubstantialization.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ