Bản dịch của từ Unsubstantialize trong tiếng Việt
Unsubstantialize

Unsubstantialize (Verb)
Unsubstantialize (Noun)
Hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó trở nên không cụ thể, không thiết thực hoặc mất đi tính hiện thực; biến điều vốn có vẻ hiện hữu, có substance thành không có substance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unsubstantialize" có nghĩa là làm mất tính chất cụ thể hoặc cụ thể hóa của một sự vật, khái niệm hay lý thuyết. Trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học, nó diễn tả hành động làm biến mất những yếu tố cụ thể, chỉ để lại những khái niệm trừu tượng. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa giữa hai biến thể này, mặc dù ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "unsubstantialize" có nghĩa là làm mất tính chất cụ thể hoặc cụ thể hóa của một sự vật, khái niệm hay lý thuyết. Trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học, nó diễn tả hành động làm biến mất những yếu tố cụ thể, chỉ để lại những khái niệm trừu tượng. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa giữa hai biến thể này, mặc dù ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
