Bản dịch của từ Unsurveyed trong tiếng Việt

Unsurveyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsurveyed(Adjective)

ʌnsəvˈeɪd
ʌnsəvˈeɪd
01

(mô tả đất đai) chưa được đo đạc, khảo sát hoặc chưa được đưa vào bản đồ, sơ đồ chính thức.

Of land not yet examined and recorded on a map plan etc.

尚未勘测的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh