ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Untamed brows
Trạng thái hoang dã hoặc không kiểm soát, chưa thuần chủng
A wild or uncontrollable state that is not tamed
一种狂野或无法控制的状态,没有被驯服。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khu đất chưa được canh tác hoặc xây dựng
An area of land that is not cultivated or developed.
这是一块不能耕作或开发的土地。
Một người hoặc giống loài chưa bị chi phối bởi các ràng buộc hoặc kiểm soát từ bên ngoài
A person or species that remains unaffected by external constraints or controls.
没有受到外部约束或控制影响的人或品种