Bản dịch của từ Untamed brows trong tiếng Việt

Untamed brows

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untamed brows(Noun)

ˈʌnteɪmd brˈaʊz
ˈənˌteɪmd ˈbraʊz
01

Trạng thái hoang dã hoặc không kiểm soát, chưa thuần chủng

A wild or uncontrollable state that is not tamed

一种狂野或无法控制的状态,没有被驯服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khu đất chưa được canh tác hoặc xây dựng

An area of land that is not cultivated or developed.

这是一块不能耕作或开发的土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người hoặc giống loài chưa bị chi phối bởi các ràng buộc hoặc kiểm soát từ bên ngoài

A person or species that remains unaffected by external constraints or controls.

没有受到外部约束或控制影响的人或品种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa