Bản dịch của từ Untangled trong tiếng Việt
Untangled

Untangled(Adjective)
Không bị rối hoặc xoắn; không có nút thắt hoặc tiếng gầm gừ.
Not tangled or twisted free from knots or snarls.
Untangled(Verb)
Dạng động từ của Untangled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Untangle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Untangled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Untangled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Untangles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Untangling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'untangled' là phần quá khứ của động từ 'untangle', có nghĩa là giải quyết hoặc loại bỏ sự rối rắm, phức tạp. Trong bối cảnh ngôn ngữ, 'untangled' diễn tả hành động đã hoàn thành của việc làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng hơn. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm do sự khác nhau trong phương ngữ. Về mặt viết, nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng".
Từ "untangled" xuất phát từ tiền tố "un-", có nguồn gốc từ tiếng Latin "un-", nghĩa là "không", kết hợp với động từ "tangle" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, "tangol", có nghĩa là "cuốn lại, rối". Lịch sử từ này phản ánh quá trình giải quyết các vấn đề hoặc tháo gỡ sự phức tạp, từ trạng thái rối rắm sang rõ ràng và dễ hiểu, do đó, ý nghĩa hiện tại của "untangled" mang tính chất giải quyết sự rối rắm, làm sạch đi những khó khăn.
Từ "untangled" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình giải quyết vấn đề hoặc phân tích các khía cạnh phức tạp của một vấn đề. Tình huống thường gặp bao gồm các bài luận khoa học, thảo luận nhóm hoặc báo cáo nghiên cứu, nơi mà việc làm rõ và giải thích là điều cần thiết.
Họ từ
"Từ 'untangled' là phần quá khứ của động từ 'untangle', có nghĩa là giải quyết hoặc loại bỏ sự rối rắm, phức tạp. Trong bối cảnh ngôn ngữ, 'untangled' diễn tả hành động đã hoàn thành của việc làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng hơn. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm do sự khác nhau trong phương ngữ. Về mặt viết, nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng".
Từ "untangled" xuất phát từ tiền tố "un-", có nguồn gốc từ tiếng Latin "un-", nghĩa là "không", kết hợp với động từ "tangle" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, "tangol", có nghĩa là "cuốn lại, rối". Lịch sử từ này phản ánh quá trình giải quyết các vấn đề hoặc tháo gỡ sự phức tạp, từ trạng thái rối rắm sang rõ ràng và dễ hiểu, do đó, ý nghĩa hiện tại của "untangled" mang tính chất giải quyết sự rối rắm, làm sạch đi những khó khăn.
Từ "untangled" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình giải quyết vấn đề hoặc phân tích các khía cạnh phức tạp của một vấn đề. Tình huống thường gặp bao gồm các bài luận khoa học, thảo luận nhóm hoặc báo cáo nghiên cứu, nơi mà việc làm rõ và giải thích là điều cần thiết.
