untaught
AdjectiveVerb
untaught (Adjective)
/əntˈɑt/
/əntˈɑt/
AI
Nghĩa 01
Chưa được dạy hoặc chưa nhận thông tin/kiến thức; không có giáo dục hoặc hướng dẫn về một điều gì đó.
not having been taught or informed.
Ví dụ
Nhiều trẻ em chưa được dạy gặp khó khăn trong việc hiểu kỹ năng xã hội cơ bản.Many untaught children struggle to understand basic social skills.
Những người chưa được dạy thường bỏ lỡ các tín hiệu xã hội quan trọng trong cuộc trò chuyện.Untaught individuals often miss important social cues in conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
untaught (Verb)
/əntˈɑt/
/əntˈɑt/
AI
Ví dụ
Nhiều kỹ năng không được dạy ở trường, như trí tuệ cảm xúc.Many skills were untaught in schools, like emotional intelligence.
Các vấn đề xã hội không được dạy trong các buổi hội thảo cộng đồng năm ngoái.Social issues were not untaught in my community workshops last year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "untaught" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chưa được dạy dỗ hoặc không có sự giáo dục chính quy. Từ này thể hiện trạng thái của một cá nhân hoặc một khía cạnh nào đó chưa được trang bị kiến thức hay kỹ năng cần thiết. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "untaught" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể nào về phát âm hay cách sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp.