Bản dịch của từ Untaught trong tiếng Việt
Untaught

Untaught (Adjective)
Chưa được dạy hoặc chưa nhận thông tin/kiến thức; không có giáo dục hoặc hướng dẫn về một điều gì đó.
Not having been taught or informed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "untaught" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chưa được dạy dỗ hoặc không có sự giáo dục chính quy. Từ này thể hiện trạng thái của một cá nhân hoặc một khía cạnh nào đó chưa được trang bị kiến thức hay kỹ năng cần thiết. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "untaught" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể nào về phát âm hay cách sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "untaught" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chưa được dạy dỗ hoặc không có sự giáo dục chính quy. Từ này thể hiện trạng thái của một cá nhân hoặc một khía cạnh nào đó chưa được trang bị kiến thức hay kỹ năng cần thiết. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "untaught" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể nào về phát âm hay cách sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp.
