Anh - Việt
unteach
Verb
unteach (Verb)
/əntˈitʃ/
/əntˈitʃ/
AI
Nghĩa 01
Làm cho ai quên đi điều đã học trước đó; khiến kiến thức hoặc kỹ năng từng biết trở nên quên lãng.
Cause someone to forget something learned previously.
Ví dụ
Giáo viên không thể làm học sinh quên những hành vi xã hội tiêu cực dễ dàng.Teachers cannot unteach negative social behaviors in students easily.
Họ không làm cho mọi người quên tầm quan trọng của lòng tốt trong giao tiếp xã hội.They do not unteach the importance of kindness in social interactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unteach" có nghĩa là quá trình làm cho ai đó quên hoặc từ bỏ một điều đã học. Đây là một từ ghép trong tiếng Anh với tiền tố "un-", biểu thị sự phủ định. Dù từ này không phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ việc xóa bỏ những kiến thức hoặc thói quen sai lệch. Từ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh British và American, nhưng cách sử dụng vẫn cần được chú ý trong bối cảnh giao tiếp chính thức.