Bản dịch của từ Until now trong tiếng Việt

Until now

Phrase Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Until now(Phrase)

əntˈɪl naʊ
əntˈɪl naʊ
01

Đến thời điểm hiện tại.

Up to the present time.

到目前为止

Ví dụ

Until now(Conjunction)

əntˈɪl naʊ
əntˈɪl naʊ
01

Dùng để nói rằng một việc gì đó đã tiếp tục xảy ra cho đến thời điểm hiện tại

Used to say that something has continued to happen up to the present time.

直到现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh