Bản dịch của từ Untowardness trong tiếng Việt

Untowardness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untowardness(Adjective)

əntˈɑfɚdənz
əntˈɑfɚdənz
01

Không phù hợp, không thích hợp hoặc không đúng mực trong hoàn cảnh nào đó; gây cảm giác thiếu lịch sự hoặc thiếu trang nhã.

Unsuitable inappropriate or unbecoming.

不适当的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Untowardness(Noun)

əntˈɑfɚdənz
əntˈɑfɚdənz
01

Tính chất không phù hợp hoặc không đúng mực; hành vi, lời nói hoặc tình huống mang tính khiếm nhã, không thích hợp trong bối cảnh xã hội.

The quality of being inappropriate or improper.

不当或不合适的性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh